hành lý
Học thuậtThân thiện
Definition
- Noun:
- Baggage; Luggage: Refers to suitcases, bags, and other containers used to carry personal belongings, especially during travel.
Usage Examples
- Noun:
- Tôi đã gửi hành lý của mình tại quầy. (I checked my luggage at the counter.)
- Hành lý xách tay của bạn không được vượt quá 7 kg. (Your carry-on baggage must not exceed 7 kg.)
- Anh ấy đang đợi lấy hành lý ở băng chuyền. (He is waiting to collect his luggage at the carousel.)
Advanced Usage
"hành lý cá nhân": personal belongings/luggage.
- Hãy chắc chắn rằng bạn đã đóng gói tất cả hành lý cá nhân. (Make sure you have packed all your personal belongings.)
"kiểm tra hành lý": to inspect luggage.
- Nhân viên an ninh cần kiểm tra hành lý của tất cả hành khách. (Security staff need to inspect all passengers' luggage.)
Variants and Related Words
Vali (n): Suitcase.
- Vali của cô ấy rất nặng. (Her suitcase is very heavy.)
Túi xách (n): Bag, handbag.
- Cô ấy luôn mang theo một túi xách nhỏ. (She always carries a small handbag.)
Ba lô (n): Backpack.
- Sinh viên thường đeo ba lô đến trường. (Students often wear backpacks to school.)
Synonyms
- Đồ đạc mang theo: Things to bring along (less common for travel contexts).
- Tư trang: Personal effects, belongings (often used in formal or military contexts).
Related Phrases (Phrasal Verbs)
Gửi hành lý: To check luggage/baggage.
- Chúng ta cần gửi hành lý trước khi lên máy bay. (We need to check our luggage before boarding the plane.)
Nhận hành lý: To claim/collect luggage.
- Sau chuyến bay, bạn sẽ nhận hành lý ở khu vực được chỉ định. (After the flight, you will collect your luggage in the designated area.)
Related Idioms
- "Nhẹ như hành lý không": (As light as luggage-less) - An idiom describing traveling very lightly or having few burdens/possessions.
- Anh ấy đi du lịch nhẹ như hành lý không, chỉ một ba lô nhỏ. (He travels as light as can be, with just a small backpack.)
noun
- baggage; luggage